베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bàn tán" (1)
bàn tán

영어
동사talk
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
관련 단어 "bàn tán" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bàn tán" (1)
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
